Giấy phép hoạt động cho thuê lại lao động
Còn gọi là: cho thue lai lao dong · giay phep cung ung lao dong · outsourcing lao dong
Doanh nghiệp tuyển người rồi đưa sang làm việc và chịu sự điều hành của một doanh nghiệp khác (bên thuê lại) là đang kinh doanh cho thuê lại lao động — ngành nghề kinh doanh có điều kiện, phải có giấy phép và ký quỹ trước khi hoạt động.
Doanh nghiệp Cấp tỉnh Nộp trực tuyến được Đang đối chiếu văn bản
Ai phải xin
- Doanh nghiệp cung ứng nhân sự theo mô hình người lao động ký hợp đồng với mình nhưng làm việc, chịu điều hành tại doanh nghiệp khách hàng (lễ tân, tạp vụ, lái xe, nhân viên kho, nhân viên kỹ thuật…).
- Doanh nghiệp có vốn nước ngoài muốn kinh doanh cho thuê lại lao động tại Việt Nam — ngoài giấy phép này còn phải xem điều kiện tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài.
Trường hợp được miễn hoặc không thuộc diện
- Hợp đồng dịch vụ trọn gói (bên cung cấp tự điều hành người của mình để làm ra kết quả công việc, như dịch vụ vệ sinh, bảo vệ) về bản chất khác cho thuê lại lao động. Nhưng nếu thực tế bên khách hàng trực tiếp phân công, chấm công, điều hành người lao động thì cơ quan kiểm tra có thể coi là cho thuê lại lao động không phép.
Điều kiện phải đáp ứng trước
- Là doanh nghiệp đã đăng ký ngành nghề cho thuê lại lao động.
- Người đại diện theo pháp luật đáp ứng điều kiện của nghị định: không có án tích, có kinh nghiệm trong lĩnh vực cho thuê lại hoặc cung ứng lao động đủ số năm quy định (chứng minh bằng hợp đồng lao động, quyết định bổ nhiệm…).
- Đã thực hiện ký quỹ cho thuê lại lao động tại ngân hàng thương mại hoặc chi nhánh ngân hàng nước ngoài đang hoạt động tại Việt Nam, mức ký quỹ theo nghị định hiện hành.
- Chỉ cho thuê lại lao động đối với các công việc nằm trong danh mục được phép theo nghị định.
- Thời hạn cho thuê lại lao động đối với người lao động tối đa 12 tháng (Điều 53 Bộ luật Lao động 2019).
Cơ quan cấp và nơi nộp
Ủy ban nhân dân cấp tỉnh nơi doanh nghiệp đặt trụ sở chính cấp giấy phép theo nghị định hiện hành, hồ sơ nộp tại cơ quan chuyên môn về lao động cấp tỉnh — sau hợp nhất bộ máy năm 2025 là Sở Nội vụ. Thẩm quyền và cơ quan tiếp nhận cụ thể cần đối chiếu nghị định hiện hành.
Cấp giải quyết: Cấp tỉnh · Nộp được trực tuyến qua Cổng Dịch vụ công quốc gia hoặc cổng dịch vụ công của tỉnh.
Thành phần hồ sơ — 5 loại giấy tờ
Bấm vào ô để đánh dấu giấy tờ đã có (lưu trên máy của bạn).
Các bước thực hiện
- Đăng ký ngành nghề và chọn người đại diện đủ điều kiện
Bổ sung ngành nghề cho thuê lại lao động vào đăng ký doanh nghiệp; người đại diện theo pháp luật phải có kinh nghiệm đúng lĩnh vực và không có án tích — đây là điều kiện hay vướng nhất. - Ký quỹ tại ngân hàng
Mở tài khoản ký quỹ tại ngân hàng thương mại, nộp đủ mức ký quỹ theo nghị định, nhận giấy chứng nhận tiền ký quỹ đúng mẫu. - Chuẩn bị hồ sơ người đại diện
Lý lịch tự thuật, lý lịch tư pháp còn hạn, giấy tờ chứng minh kinh nghiệm. Giấy tờ nước ngoài phải hợp pháp hoá lãnh sự và dịch chứng thực. - Nộp hồ sơ đề nghị cấp giấy phép
Nộp qua Cổng Dịch vụ công quốc gia hoặc cổng dịch vụ công của tỉnh, hoặc trực tiếp tại cơ quan tiếp nhận cấp tỉnh. Cơ quan có thể kiểm tra thực tế trước khi trình cấp. - Nhận giấy phép, thông báo và báo cáo định kỳ
Có giấy phép mới được ký hợp đồng cho thuê lại. Doanh nghiệp phải công khai giấy phép, thông báo khi hoạt động ở tỉnh khác và báo cáo tình hình hoạt động định kỳ theo nghị định.
Thời hạn giải quyết và lệ phí
| Thời hạn giải quyết | Theo quy định hiện hành — đang đối chiếu văn bản, chưa ghi số ngày. |
|---|---|
| Lệ phí, phí nhà nước | Theo quy định hiện hành về phí, lệ phí trong lĩnh vực này — cần đối chiếu; ngoài ra doanh nghiệp phải duy trì tiền ký quỹ tại ngân hàng (không phải lệ phí, được hoàn khi đủ điều kiện). Căn cứ: Văn bản quy định phí, lệ phí cấp giấy phép hoạt động cho thuê lại lao động — cần đối chiếu. |
Chỉ ghi phí, lệ phí nhà nước — không gồm giá dịch vụ.
Hiệu lực và gia hạn
| Thời hạn hiệu lực | Giấy phép có thời hạn theo nghị định hiện hành — cần đối chiếu. |
|---|---|
| Gia hạn, thay đổi | Được gia hạn trước khi hết hạn theo thủ tục và thời hạn nghị định quy định; ngoài ra có thủ tục cấp lại khi mất, hỏng, thay đổi thông tin (tên, địa chỉ, người đại diện). |
Không có giấy thì sao
Cho thuê lại lao động khi chưa có giấy phép, cho thuê lại sai danh mục công việc hoặc quá thời hạn cho phép bị phạt tiền, có thể bị đình chỉ hoặc thu hồi giấy phép theo nghị định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động — khung phạt cần đối chiếu. Bên thuê lại lao động không phép cũng có thể bị xử lý.
Căn cứ pháp lý
- Bộ luật Lao động 2019 — Chương III, Mục 2 (cho thuê lại lao động) — 45/2019/QH14 (hiệu lực từ 01/01/2021)
- Nghị định quy định chi tiết Bộ luật Lao động về điều kiện lao động và quan hệ lao động (phần cho thuê lại lao động) — 145/2020/NĐ-CP (hiệu lực từ 01/02/2021)
- Luật Đầu tư 2020 — Phụ lục IV ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện — 61/2020/QH14 (hiệu lực từ 01/01/2021)
Mã ngành nghề liên quan — 3 mã
Tra mã ngành khác → giấy phép cần có
Giấy phép làm trước, làm sau, đi kèm
Sai lầm hay gặp
- Ký "hợp đồng dịch vụ" cho đẹp nhưng thực tế khách hàng phân ca, chấm công, kỷ luật người lao động — khi thanh tra, quan hệ này bị coi là cho thuê lại lao động không phép.
- Người đại diện theo pháp luật không chứng minh được đủ số năm kinh nghiệm đúng lĩnh vực (giấy tờ ghi chung chung "nhân sự" không rõ cho thuê lại hay cung ứng lao động).
- Giấy chứng nhận ký quỹ không đúng mẫu hoặc ngân hàng ghi sai tên doanh nghiệp, mã số doanh nghiệp.
- Cho thuê lại cả những công việc không nằm trong danh mục được phép.
- Để một người lao động bị cho thuê lại quá 12 tháng tại cùng bên thuê (Điều 53 Bộ luật Lao động 2019), hoặc dùng cho thuê lại để thay người đang đình công, giải quyết tranh chấp lao động.
- Đổi người đại diện theo pháp luật mà không làm thủ tục cấp lại giấy phép.
Hỏi đáp
Cho thuê lại lao động khác gì cung ứng dịch vụ trọn gói?
Cho thuê lại: người lao động làm việc theo sự điều hành của bên thuê. Dịch vụ trọn gói: bên cung cấp tự điều hành người của mình và chịu trách nhiệm về kết quả công việc. Phân biệt bằng thực tế ai phân công, giám sát, chấm công — không chỉ bằng tên hợp đồng.
Một người lao động được cho thuê lại tối đa bao lâu?
Tối đa 12 tháng (Điều 53 Bộ luật Lao động 2019). Hết thời hạn, bên thuê lại không được tiếp tục thuê lại chính người đó theo cách kéo dài trái quy định.
Mọi công việc đều được cho thuê lại lao động không?
Không. Chỉ những công việc trong danh mục nghị định cho phép mới được cho thuê lại. Doanh nghiệp nên đối chiếu danh mục trước khi ký hợp đồng với khách hàng.
Tiền ký quỹ có lấy lại được không?
Tiền ký quỹ dùng để bảo đảm quyền lợi của người lao động bị cho thuê lại. Doanh nghiệp được rút hoặc hoàn trả trong các trường hợp nghị định quy định, như khi chấm dứt hoạt động và đã thanh toán hết nghĩa vụ với người lao động.
Doanh nghiệp có vốn nước ngoài có được xin giấy phép này không?
Cần đối chiếu điều kiện tiếp cận thị trường với nhà đầu tư nước ngoài theo pháp luật đầu tư và cam kết quốc tế trước khi lập doanh nghiệp; nếu được phép, vẫn phải đáp ứng đủ các điều kiện cấp giấy phép như doanh nghiệp trong nước.
Nhờ làm hộ: Giấy phép cho thuê lại lao động
Để lại số điện thoại, người phụ trách hồ sơ sẽ gọi lại để hỏi tình trạng cụ thể và báo những giấy tờ cần chuẩn bị.
GiayPhep.com không phải cơ quan nhà nước — tự làm thì nộp tại Cổng Dịch vụ công quốc gia.
Hồ sơ đang trong lượt đối chiếu văn bản sau sắp xếp bộ máy 2025: số tiền, số ngày chỉ hiện khi đã đối chiếu xong. Cập nhật 31/10/2026. Nội dung để tham khảo, không thay ý kiến của cơ quan có thẩm quyền. GiayPhep.com không phải cơ quan nhà nước — tự làm thì nộp tại Cổng Dịch vụ công quốc gia.