Giấy phép lao động cho người nước ngoài làm việc tại Việt Nam
Còn gọi là: giay phep lao dong · work permit · work permit viet nam · xin giay phep lao dong
Người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam phải có giấy phép lao động, trừ các trường hợp được miễn theo luật. Doanh nghiệp, tổ chức sử dụng lao động là bên đứng ra xin giấy phép tại cơ quan quản lý lao động cấp tỉnh trước khi người đó bắt đầu làm việc.
Doanh nghiệpNgười / nhà đầu tư nước ngoài Cấp tỉnh Nộp trực tuyến được Đang đối chiếu văn bản
Ai phải xin
- Doanh nghiệp (kể cả doanh nghiệp có vốn nước ngoài), cơ quan, tổ chức, văn phòng đại diện, nhà thầu nước ngoài tuyển người nước ngoài vào làm quản lý, giám đốc điều hành, chuyên gia, lao động kỹ thuật.
- Người nước ngoài được công ty mẹ ở nước ngoài cử sang làm việc tại hiện diện thương mại ở Việt Nam (di chuyển nội bộ doanh nghiệp) — trừ khi thuộc diện miễn theo quy định.
- Người nước ngoài thực hiện hợp đồng kinh tế, thương mại, tài chính, kỹ thuật… hoặc chào bán dịch vụ, vào Việt Nam làm việc với thời gian vượt ngưỡng được miễn.
- Hộ kinh doanh, cá nhân thuê người nước ngoài (ví dụ giáo viên dạy ngoại ngữ, đầu bếp) — vẫn phải tuân thủ quy định về sử dụng lao động nước ngoài.
Trường hợp được miễn hoặc không thuộc diện
- Bộ luật Lao động 2019 và nghị định hướng dẫn liệt kê các trường hợp KHÔNG thuộc diện cấp giấy phép lao động, ví dụ: chủ sở hữu hoặc thành viên góp vốn của công ty TNHH có giá trị góp vốn theo ngưỡng quy định; chủ tịch hoặc thành viên hội đồng quản trị công ty cổ phần có giá trị góp vốn theo ngưỡng quy định; trưởng văn phòng đại diện, dự án của tổ chức quốc tế, tổ chức phi chính phủ; người vào Việt Nam dưới 3 tháng để chào bán dịch vụ hoặc xử lý sự cố kỹ thuật phức tạp; luật sư nước ngoài đã có giấy phép hành nghề luật sư tại Việt Nam; người kết hôn với người Việt Nam và sinh sống tại Việt Nam; một số trường hợp theo điều ước quốc tế.
- Nhiều trường hợp miễn vẫn phải làm thủ tục XÁC NHẬN không thuộc diện cấp giấy phép lao động, hoặc báo cáo cơ quan quản lý lao động trước khi người đó bắt đầu làm việc. Danh sách và ngưỡng góp vốn cụ thể theo nghị định hiện hành — cần đối chiếu.
Điều kiện phải đáp ứng trước
- Người lao động đủ 18 tuổi trở lên, có năng lực hành vi dân sự đầy đủ.
- Có trình độ chuyên môn, kỹ thuật, tay nghề, kinh nghiệm làm việc phù hợp với vị trí (bằng cấp, xác nhận kinh nghiệm theo định nghĩa của nghị định cho từng nhóm: nhà quản lý, giám đốc điều hành, chuyên gia, lao động kỹ thuật).
- Có đủ sức khoẻ theo quy định của Bộ Y tế (giấy khám sức khoẻ trong thời hạn).
- Không phải người đang chấp hành hình phạt hoặc chưa được xoá án tích, hoặc đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo pháp luật nước ngoài hay Việt Nam (chứng minh bằng phiếu lý lịch tư pháp).
- Phía sử dụng lao động đã giải trình nhu cầu sử dụng người lao động nước ngoài cho vị trí đó theo quy định hiện hành (cách làm có thể đã thay đổi theo nghị định mới — cần đối chiếu).
- Giấy tờ cấp ở nước ngoài phải được hợp pháp hoá lãnh sự (trừ trường hợp được miễn theo điều ước) và dịch sang tiếng Việt có chứng thực.
Cơ quan cấp và nơi nộp
Cơ quan quản lý nhà nước về lao động cấp tỉnh nơi người nước ngoài dự kiến làm việc — sau hợp nhất bộ máy năm 2025, mảng lao động, việc làm thuộc Bộ Nội vụ ở trung ương và Sở Nội vụ ở tỉnh, thành phố. Một số trường hợp đặc thù (làm việc ở nhiều tỉnh, cơ quan trung ương…) có thể do Bộ Nội vụ hoặc cơ quan được giao giải quyết — cần đối chiếu nghị định hiện hành.
Cấp giải quyết: Cấp tỉnh · Nộp được trực tuyến qua Cổng Dịch vụ công quốc gia hoặc cổng dịch vụ công của tỉnh.
Thành phần hồ sơ — 8 loại giấy tờ
Bấm vào ô để đánh dấu giấy tờ đã có (lưu trên máy của bạn).
Các bước thực hiện
- Kiểm tra diện miễn trước
Đối chiếu vị trí, tỷ lệ góp vốn, thời gian làm việc với danh sách không thuộc diện cấp giấy phép. Nếu được miễn thì chuyển sang thủ tục xác nhận hoặc báo cáo — không phải xin giấy phép. - Giải trình nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài
Người sử dụng lao động giải trình vị trí, số lượng, lý do không tuyển được người Việt Nam, theo cách làm của nghị định hiện hành (có thể là một bước riêng hoặc đã gộp vào hồ sơ cấp phép). - Chuẩn bị giấy tờ ở nước ngoài
Người lao động lấy lý lịch tư pháp, bằng cấp, xác nhận kinh nghiệm, giấy khám sức khoẻ (nếu khám ở nước ngoài); hợp pháp hoá lãnh sự rồi dịch công chứng sang tiếng Việt. Đây thường là bước tốn thời gian nhất. - Nộp hồ sơ cấp giấy phép
Người sử dụng lao động nộp hồ sơ qua Cổng Dịch vụ công quốc gia hoặc cổng dịch vụ công của tỉnh, hoặc trực tiếp tại cơ quan quản lý lao động cấp tỉnh, trước ngày người nước ngoài dự kiến bắt đầu làm việc theo thời hạn quy định. - Nhận giấy phép và ký hợp đồng lao động
Khi được cấp giấy phép, hai bên ký hợp đồng lao động bằng văn bản theo pháp luật Việt Nam và gửi bản hợp đồng cho cơ quan đã cấp phép trong thời hạn quy định. - Làm thị thực, thẻ tạm trú tương ứng
Dùng giấy phép lao động để làm thị thực lao động hoặc thẻ tạm trú tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh, để người lao động cư trú hợp pháp trong thời gian làm việc.
Thời hạn giải quyết và lệ phí
| Thời hạn giải quyết | Theo quy định hiện hành — đang đối chiếu văn bản, chưa ghi số ngày. |
|---|---|
| Lệ phí, phí nhà nước | Có lệ phí cấp giấy phép lao động theo nghị quyết của Hội đồng nhân dân tỉnh, thành phố nơi cấp; chưa kể chi phí hợp pháp hoá lãnh sự, dịch thuật, khám sức khoẻ. Căn cứ: Nghị quyết HĐND cấp tỉnh về lệ phí cấp giấy phép lao động — cần đối chiếu. |
Chỉ ghi phí, lệ phí nhà nước — không gồm giá dịch vụ.
Hiệu lực và gia hạn
| Thời hạn hiệu lực | Thời hạn giấy phép lao động tối đa 2 năm và không vượt quá thời hạn của hợp đồng lao động, văn bản cử sang hoặc hợp đồng làm căn cứ cấp (Điều 155 Bộ luật Lao động 2019). |
|---|---|
| Gia hạn, thay đổi | Được gia hạn một lần, thời hạn gia hạn tối đa 2 năm (Điều 155 Bộ luật Lao động 2019). Hồ sơ gia hạn nộp trước khi giấy phép hết hạn trong khoảng thời gian nghị định quy định; hết lượt gia hạn thì phải làm hồ sơ cấp mới. |
Không có giấy thì sao
Người nước ngoài làm việc không có giấy phép lao động (khi không thuộc diện miễn) có thể bị trục xuất; người sử dụng lao động có thể bị phạt tiền theo số người vi phạm và bị đình chỉ hoạt động có thời hạn. Khung phạt theo nghị định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động hiện hành — cần đối chiếu.
Căn cứ pháp lý
- Bộ luật Lao động 2019 — Chương XI, Mục 3 (người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam) — 45/2019/QH14 (hiệu lực từ 01/01/2021)
- Nghị định quy định về người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam (thay Nghị định 152/2020/NĐ-CP) — 219/2025/NĐ-CP
Mã ngành nghề liên quan — 5 mã
Tra mã ngành khác → giấy phép cần có
Giấy phép làm trước, làm sau, đi kèm
Có trong bảng kiểm mở kinh doanh
Mở trung tâm ngoại ngữMở phòng khám nha khoaMở nhóm trẻ, lớp mầm non tư thục
Sai lầm hay gặp
- Cho người nước ngoài làm việc trước, xin giấy phép sau. Giấy phép phải có trước ngày bắt đầu làm việc; thời gian chờ giấy tờ nước ngoài thường dài hơn dự tính.
- Lý lịch tư pháp, giấy khám sức khoẻ quá thời hạn quy định tính đến ngày nộp — hồ sơ bị trả, phải xin lại từ nước ngoài.
- Bằng cấp, xác nhận kinh nghiệm không khớp vị trí đăng ký (ví dụ đăng ký chuyên gia nhưng bằng không đúng chuyên ngành, xác nhận kinh nghiệm không ghi rõ thời gian).
- Quên hợp pháp hoá lãnh sự hoặc dịch không chứng thực; giấy tờ nước ngoài chỉ được chấp nhận khi đúng thủ tục.
- Nghĩ chủ sở hữu, thành viên góp vốn đều được miễn — chỉ khi góp vốn đạt ngưỡng quy định, và vẫn có thể phải làm thủ tục xác nhận.
- Nộp theo hướng dẫn cũ ở Sở Lao động – Thương binh và Xã hội trước đây; từ năm 2025 mảng này thuộc Sở Nội vụ.
Hỏi đáp
Giấy phép lao động có thời hạn bao lâu?
Tối đa 2 năm và không dài hơn thời hạn hợp đồng lao động hoặc văn bản làm căn cứ cấp; được gia hạn một lần, tối đa thêm 2 năm (Điều 155 Bộ luật Lao động 2019). Sau đó phải làm hồ sơ cấp mới.
Nộp hồ sơ xin giấy phép lao động ở đâu sau năm 2025?
Tại cơ quan quản lý lao động cấp tỉnh nơi người nước ngoài làm việc — nay là Sở Nội vụ sau hợp nhất bộ máy, hoặc qua Cổng Dịch vụ công quốc gia. Trường hợp làm việc ở nhiều tỉnh cần đối chiếu nghị định để biết nơi nộp.
Người nước ngoài là chủ công ty có cần giấy phép lao động không?
Chủ sở hữu, thành viên góp vốn công ty TNHH và thành viên hội đồng quản trị công ty cổ phần có giá trị góp vốn đạt ngưỡng nghị định quy định thì không thuộc diện cấp giấy phép, nhưng có thể vẫn phải làm thủ tục xác nhận. Góp vốn dưới ngưỡng mà trực tiếp điều hành thì thường vẫn phải xin.
Đổi công ty thì có dùng tiếp giấy phép cũ được không?
Không. Giấy phép lao động gắn với người sử dụng lao động và vị trí công việc; chuyển sang công ty khác thì công ty mới phải xin giấy phép mới cho người đó.
Giấy phép lao động có thay được thị thực hay thẻ tạm trú không?
Không. Giấy phép lao động cho phép làm việc; còn được ở lại Việt Nam thì cần thị thực lao động hoặc thẻ tạm trú do cơ quan quản lý xuất nhập cảnh cấp, thường làm sau khi có giấy phép lao động.
Giáo viên nước ngoài dạy ở trung tâm ngoại ngữ cần những giấy tờ gì?
Ngoài hồ sơ giấy phép lao động như trên, giáo viên phải đáp ứng điều kiện chuyên môn giảng dạy theo quy định của ngành giáo dục (bằng cấp, chứng chỉ giảng dạy ngoại ngữ). Trung tâm nên kiểm tra cả hai bộ điều kiện trước khi ký hợp đồng.
Nhờ làm hộ: Giấy phép lao động
Để lại số điện thoại, người phụ trách hồ sơ sẽ gọi lại để hỏi tình trạng cụ thể và báo những giấy tờ cần chuẩn bị.
GiayPhep.com không phải cơ quan nhà nước — tự làm thì nộp tại Cổng Dịch vụ công quốc gia.
Hồ sơ đang trong lượt đối chiếu văn bản sau sắp xếp bộ máy 2025: số tiền, số ngày chỉ hiện khi đã đối chiếu xong. Cập nhật 31/10/2026. Nội dung để tham khảo, không thay ý kiến của cơ quan có thẩm quyền. GiayPhep.com không phải cơ quan nhà nước — tự làm thì nộp tại Cổng Dịch vụ công quốc gia.